一年四季

yī nián sì jì nhất niên tứ quý

Hán Việt: nhất niên tứ quý · Pinyin: yī nián sì jì

Tổng quan

suốt cả năm

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (tứ) + (quý)

Nghĩa

Việt

  • Cihui suốt cả năm

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整年。元.關漢卿《魯齋郎》第四折:「俺這出家人,一年四季,春夏秋冬,好是快活也呵!」

Eng

  • CC-CEDICT all year round
  • Cihui all year round