一年四季

yī nián sì jìnhất niên tứ quý

Hán Việt: nhất niên tứ quý · Pinyin: yī nián sì jì

Tổng quan

suốt cả năm

新华 · Tân Hoa Đại lục

整年。元.關漢卿《魯齋郎》第四折:「俺這出家人,一年四季,春夏秋冬,好是快活也呵!」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 四 (tứ) + 季 (quý)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 bốn mùa
  • Tần suất từ suốt cả năm
  • Biên soạn 1. the four seasons of the year 2. whole year round

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 整年。元.關漢卿《魯齋郎》第四折:「俺這出家人,一年四季,春夏秋冬,好是快活也呵!」

Eng

  • Cihui all year round
  • Tần suất từ f.e. 1. the four seasons of the year 2. whole year round

Đức

  • Handedict das ganze Jahr hindurch

Từ liên quan

Gần nghĩa

一年半载 · 一年一度 · 一年到头 · 一年一次 · 一年兩造 · 一年四茬 · 一年生的 · 一年级生