一年春尽一年春
nhất niên xuân tẫn nhất niên xuân
Hán Việt: nhất niên xuân tẫn nhất niên xuân
Tổng quan
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 春 (xuân) + 尽 (tẫn) + 一 (nhất) + 年 (niên) + 春 (xuân)
Hán Việt: nhất niên xuân tẫn nhất niên xuân
Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 春 (xuân) + 尽 (tẫn) + 一 (nhất) + 年 (niên) + 春 (xuân)