一年生根 nhất niên sanh căn Hán Việt: nhất niên sanh căn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 生 (sanh) + 根 (căn)Hán Việtnhất niên sanh cănCấu tạo一 + 年 + 生 + 根 · nhất + niên + sanh + căn nghĩa thành phần: nhất + niên + sanh + căn Nghĩa EngCihui 一年生根 īniánshēnggēn f.e. annual root