一年生的

nhất niên sanh đích

Hán Việt: nhất niên sanh đích

Tổng quan

hàng năm, năm một, từng năm, sống một năm (cây), xuất bản hàng năm (sách), (thực vật học) cây một năm, tác phẩm xuất bản hàng năm

Cấu tạo: (nhất) + (niên) + (sanh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hàng năm, năm một, từng năm, sống một năm (cây), xuất bản hàng năm (sách), (thực vật học) cây một năm, tác phẩm xuất bản hàng năm