一年级生

nhất niên cấp sanh

Hán Việt: nhất niên cấp sanh

Tổng quan

học sinh đại học năm thứ nhất, người mới vào nghề

Cấu tạo: 一 (nhất) + 年 (niên) + 級 (cấp) + 生 (sanh)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 sinh viên năm nhất
  • Tần suất từ học sinh đại học năm thứ nhất, người mới vào nghề

Từ liên quan

Gần nghĩa

一年半载 · 一年一度 · 一年到头 · 一年一次 · 一年兩造 · 一年四季 · 一年四茬 · 一年生的