一度流行

yī dù liú xíngnhất độ lưu hành

Hán Việt: nhất độ lưu hành · Pinyin: yī dù liú xíng

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 流 (lưu) + 行 (hành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 từng phổ biến

Đức

  • Handedict einmal beliebt, modisch

Từ liên quan

Gần nghĩa

流行坎止 · 流行乐曲 · 流行性的 · 流行文化 · 流行歌曲 · 流行病学 · 流行艺术 · 流行音乐