一度流行 yī dù liú xíng · nhất độ lưu hành Hán Việt: nhất độ lưu hành · Pinyin: yī dù liú xíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 流 (lưu) + 行 (hành)Pinyinyī dù liú xíngHán Việtnhất độ lưu hànhCấu tạo一 + 度 + 流 + 行 · nhất + độ + lưu + hành nghĩa thành phần: nhất + độ + lưu + hành