一度烧伤 nhất độ thiêu thương Hán Việt: nhất độ thiêu thương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 燒 (thiêu) + 傷 (thương)Hán Việtnhất độ thiêu thươngTừ loạidanhCấu tạo一 + 度 + 燒 + 傷 · nhất + độ + thiêu + thương nghĩa thành phần: nhất + độ + thiêu + thương Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 bỏng độ mộtBiên soạn first-degree burnEngCihui 一度燒傷 īdù shāoshāng n. first-degree burnTần suất từ n. first-degree burn Từ liên quan Gần nghĩa一度发生的 · 一度流行 · 一度流行的 · 一度电