一度燒傷 nhất độ thiêu thương Hán Việt: nhất độ thiêu thương Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 度 (độ) + 燒 (thiêu) + 傷 (thương)Hán Việtnhất độ thiêu thươngCấu tạo一 + 度 + 燒 + 傷 · nhất + độ + thiêu + thương nghĩa thành phần: nhất + độ + thiêu + thương Nghĩa EngCihui 一度燒傷 īdù shāoshāng n. first-degree burn