一座盡傾 yī zuò jìn qīng · nhất tọa tận khuynh Hán Việt: nhất tọa tận khuynh · Pinyin: yī zuò jìn qīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 座 (tọa) + 盡 (tận) + 傾 (khuynh)Pinyinyī zuò jìn qīngHán Việtnhất tọa tận khuynhCấu tạo一 + 座 + 盡 + 傾 · nhất + tọa + tận + khuynh nghĩa thành phần: nhất + tọa + tận + khuynh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 座:在座的人。在座的人都很倾慕