一座盡驚 yī zuò jìn jīng · nhất tọa tận kinh Hán Việt: nhất tọa tận kinh · Pinyin: yī zuò jìn jīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 座 (tọa) + 盡 (tận) + 驚 (kinh)Pinyinyī zuò jìn jīngHán Việtnhất tọa tận kinhCấu tạo一 + 座 + 盡 + 驚 · nhất + tọa + tận + kinh nghĩa thành phần: nhất + tọa + tận + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 座:指在座的人。在座的人都感到惊奇