一廂情原 yī xiāng qíng yuán · nhất sương tình nguyên Hán Việt: nhất sương tình nguyên · Pinyin: yī xiāng qíng yuán Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 廂 (sương) + 情 (tình) + 原 (nguyên)Pinyinyī xiāng qíng yuánHán Việtnhất sương tình nguyênCấu tạo一 + 廂 + 情 + 原 · nhất + sương + tình + nguyên nghĩa thành phần: nhất + sương + tình + nguyên