一廂情願
nhất sương tình nguyện
Hán Việt: nhất sương tình nguyện · Pinyin: yī xiāng qíng yuàn
Tổng quan
tự mình suy nghĩ viển vông
Nghĩa
Việt
- Cihui tự mình suy nghĩ viển vông
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 完全出自單方面的主觀意願,不管對方意願如何。如:「你若抱持這種一廂情願的想法,到最後可能落得一場空。」也作「一相情願」。
Eng
- CC-CEDICT one's own wishful thinking
- Cihui one's own wishful thinking