一開始就 nhất khai thủy tựu Hán Việt: nhất khai thủy tựu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 開 (khai) + 始 (thủy) + 就 (tựu)Hán Việtnhất khai thủy tựuCấu tạo一 + 開 + 始 + 就 · nhất + khai + thủy + tựu nghĩa thành phần: nhất + khai + thủy + tựu