一开生面 yī kāi shēng miàn · nhất khai sanh diện Hán Việt: nhất khai sanh diện · Pinyin: yī kāi shēng miàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 开 (khai) + 生 (sanh) + 面 (diện)Pinyinyī kāi shēng miànHán Việtnhất khai sanh diệnCấu tạo一 + 开 + 生 + 面 · nhất + khai + sanh + diện nghĩa thành phần: nhất + khai + sanh + diện