一式五份 nhất thức ngũ phân Hán Việt: nhất thức ngũ phân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 式 (thức) + 五 (ngũ) + 份 (phân)Hán Việtnhất thức ngũ phânTừ loạithànhCấu tạo一 + 式 + 五 + 份 · nhất + thức + ngũ + phân nghĩa thành phần: nhất + thức + ngũ + phân Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 năm bảnBiên soạn v.p. quintuplicateEngCihui 一式五份 īshì wǔ fèn v.p. quintuplicate Từ liên quan Gần nghĩa一式二份 · 一式四份 · 一式一样 · 一式三份 · 一式两份 · 一式四份地