一式兩份 nhất thức lưỡng phân Hán Việt: nhất thức lưỡng phân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 式 (thức) + 兩 (lưỡng) + 份 (phân)Hán Việtnhất thức lưỡng phânCấu tạo一 + 式 + 兩 + 份 · nhất + thức + lưỡng + phân nghĩa thành phần: nhất + thức + lưỡng + phân Nghĩa EngCihui 一式兩份 īshì liǎng fèn v.p. in duplicate; with a duplicate copy