一張白紙 nhất trương bạch chỉ Hán Việt: nhất trương bạch chỉ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 張 (trương) + 白 (bạch) + 紙 (chỉ)Hán Việtnhất trương bạch chỉCấu tạo一 + 張 + 白 + 紙 · nhất + trương + bạch + chỉ nghĩa thành phần: nhất + trương + bạch + chỉ