一彈指頃
nhất đạn chỉ khoảnh
Hán Việt: nhất đạn chỉ khoảnh · Pinyin: yī tán zhǐ qǐng
Tổng quan
trong nháy mắt | trong chớp mắt
Nghĩa
Việt
- Cihui trong nháy mắt | trong chớp mắt
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 顷:顷刻。原为佛教用语,佛教有“一弹指顷六十年刹那”之说。手指一弹的时间。比喻时间极短暂。
- Tân Hoa Tự Điển 手指一弹的时间。比喻时间极短暂。
Eng
- CC-CEDICT a snap of the fingers (idiom); in a flash|in the twinkling of an eye
- Cihui a snap of the fingers (idiom); in a flash; in the twinkling of an eye