一彈指間 yī tán zhǐ jiān · nhất đạn chỉ gian Hán Việt: nhất đạn chỉ gian · Pinyin: yī tán zhǐ jiān Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 彈 (đạn) + 指 (chỉ) + 間 (gian)Pinyinyī tán zhǐ jiānHán Việtnhất đạn chỉ gianCấu tạo一 + 彈 + 指 + 間 · nhất + đạn + chỉ + gian nghĩa thành phần: nhất + đạn + chỉ + gian