一當兩便

yī dāng liǎng biàn nhất đương lưỡng tiện

Hán Việt: nhất đương lưỡng tiện · Pinyin: yī dāng liǎng biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đương) + (lưỡng) + 便 (tiện)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一种适当的举动会带来两方面的好处或便当。