一往深情 yī wǎng shēn qíng · nhất vãng thâm tình Hán Việt: nhất vãng thâm tình · Pinyin: yī wǎng shēn qíng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 往 (vãng) + 深 (thâm) + 情 (tình)Pinyinyī wǎng shēn qíngHán Việtnhất vãng thâm tìnhCấu tạo一 + 往 + 深 + 情 · nhất + vãng + thâm + tình nghĩa thành phần: nhất + vãng + thâm + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一往:一直,始终。指寄情深远。