一往而深

yī wǎng ér shēn nhất vãng nhi thâm

Hán Việt: nhất vãng nhi thâm · Pinyin: yī wǎng ér shēn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (vãng) + (nhi) + (thâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指对人或对事物顷注了很深的感情,向往而不能克制。同“一往情深”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一往情深"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指对人或对事物顷注了很深的感情,向往而不能克制。同一往情深”。