一律辦理 nhất luật bạn lí Hán Việt: nhất luật bạn lí Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 律 (luật) + 辦 (bạn) + 理 (lí)Hán Việtnhất luật bạn líCấu tạo一 + 律 + 辦 + 理 · nhất + luật + bạn + lí nghĩa thành phần: nhất + luật + bạn + lí