一得之見

yī dé zhī jiàn nhất đắc chi kiến

Hán Việt: nhất đắc chi kiến · Pinyin: yī dé zhī jiàn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đắc) + (chi) + (kiến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 见:见解。谦虚的说法,指自己对某个问题的见解。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一点见解。常用作谦辞。
  • Tân Hoa Tự Điển 见见解。谦虚的说法,指自己对某个问题的见解。

Eng

  • Cihui 一得之見 īdézhījiàn n. one's personal understanding