一徹萬融 yī chè wàn róng · nhất triệt vạn dung Hán Việt: nhất triệt vạn dung · Pinyin: yī chè wàn róng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 徹 (triệt) + 萬 (vạn) + 融 (dung)Pinyinyī chè wàn róngHán Việtnhất triệt vạn dungCấu tạo一 + 徹 + 萬 + 融 · nhất + triệt + vạn + dung nghĩa thành phần: nhất + triệt + vạn + dung