一心一意要 nhất tâm nhất ý yếu Hán Việt: nhất tâm nhất ý yếu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 一 (nhất) + 意 (ý) + 要 (yếu)Hán Việtnhất tâm nhất ý yếuCấu tạo一 + 心 + 一 + 意 + 要 · nhất + tâm + nhất + ý + yếu nghĩa thành phần: nhất + tâm + nhất + ý + yếu