一心無二 yī xīn wú èr · nhất tâm vô nhị Hán Việt: nhất tâm vô nhị · Pinyin: yī xīn wú èr Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 心 (tâm) + 無 (vô) + 二 (nhị)Pinyinyī xīn wú èrHán Việtnhất tâm vô nhịCấu tạo一 + 心 + 無 + 二 · nhất + tâm + vô + nhị nghĩa thành phần: nhất + tâm + vô + nhị Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指一心一意地做某种事情,没有杂念。Tân Hoa Tự Điển 1.同心共志,没有两意。