一心無二

yī xīn wú èr nhất tâm vô nhị

Hán Việt: nhất tâm vô nhị · Pinyin: yī xīn wú èr

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tâm) + (vô) + (nhị)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 心意專一,別無二心。元.無名氏〈醉中天.欲回信難尋紙〉曲:「寄與風流秀士,咱一心無二,斷腸人好處相思。」