一心爲公

yī xīn wéi gōng nhất tâm vi công

Hán Việt: nhất tâm vi công · Pinyin: yī xīn wéi gōng

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tâm) + (vi) + (công)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一心為公 īxīnwèigōng f.e. devote oneself to the public interest