一念之诚

nhất niệm chi thành

Hán Việt: nhất niệm chi thành

Tổng quan

ý niệm chân thành

Cấu tạo: 一 (nhất) + 念 (niệm) + 之 (chi) + 誠 (thành)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 một lòng thành
  • VietPhrases ý niệm chân thành
  • Biên soạn one sincere thought

Eng

  • Cihui 一念之誠 īniànzhīchéng n. one sincere thought

Từ liên quan

Gần nghĩa

一念之差 · 一念三千 · 一念不生 · 一念業成 · 一念相應 · 一念萬年 · 一念隨喜 · 一念相應慧