一念之誠

nhất niệm chi thành

Hán Việt: nhất niệm chi thành

Tổng quan

ý niệm chân thành

Cấu tạo: (nhất) + (niệm) + (chi) + (thành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ý niệm chân thành

Eng

  • Cihui 一念之誠 īniànzhīchéng n. one sincere thought