一忽兒
nhất hốt nhi
Hán Việt: nhất hốt nhi · Pinyin: yī hū r
Tổng quan
một chốc: một lát
Nghĩa
Việt
- Cihui một chốc: một lát
- Cihui một chốc; một lát。一會兒。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一會兒、一下子。如:「他在矇朧中睡去,不一忽兒天就亮了。」
Eng
- Cihui 一忽兒 īhūr n. <topo.> 1. a brief moment; in a moment; a little while 2. the immediate future