一懷愁緒 yī huái chóu xù · nhất hoài sầu tự Hán Việt: nhất hoài sầu tự · Pinyin: yī huái chóu xù Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 懷 (hoài) + 愁 (sầu) + 緒 (tự)Pinyinyī huái chóu xùHán Việtnhất hoài sầu tựCấu tạo一 + 懷 + 愁 + 緒 · nhất + hoài + sầu + tự nghĩa thành phần: nhất + hoài + sầu + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一怀:满怀,满腔。心里充满愁苦的情绪。