一怒之下 yī nù zhī xià · nhất nộ chi hạ Hán Việt: nhất nộ chi hạ · Pinyin: yī nù zhī xià Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 怒 (nộ) + 之 (chi) + 下 (hạ)Pinyinyī nù zhī xiàHán Việtnhất nộ chi hạCấu tạo一 + 怒 + 之 + 下 · nhất + nộ + chi + hạ nghĩa thành phần: nhất + nộ + chi + hạ