一怒而去

nhất nộ nhi khứ

Hán Việt: nhất nộ nhi khứ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (nộ) + (nhi) + (khứ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一怒而去 īnù'érqù v.p. leave in anger