一恆河沙 nhất hằng hà sa Hán Việt: nhất hằng hà sa Tổng quan nhất hằng hà sa (名數)一恒河沙之數。見恒河沙條。☸ Cấu tạo: 一 (nhất) + 恆 (hằng) + 河 (hà) + 沙 (sa)Hán Việtnhất hằng hà saCấu tạo一 + 恆 + 河 + 沙 · nhất + hằng + hà + sa nghĩa thành phần: nhất + hằng + hà + sa Nghĩa ViệtCihui nhất hằng hà sa (名數)一恒河沙之數。見恒河沙條。☸