一息之隔 nhất tức chi cách Hán Việt: nhất tức chi cách Tổng quan hấp hối Cấu tạo: 一 (nhất) + 息 (tức) + 之 (chi) + 隔 (cách)Hán Việtnhất tức chi cáchCấu tạo一 + 息 + 之 + 隔 · nhất + tức + chi + cách nghĩa thành phần: nhất + tức + chi + cách Nghĩa ViệtCihui hấp hốiEngCihui 一息之隔 īxīzhīgé n. a heartbeat away