一息仅存 yī xí jǐn cún · nhất tức cận tồn Hán Việt: nhất tức cận tồn · Pinyin: yī xí jǐn cún Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 息 (tức) + 仅 (cận) + 存 (tồn)Pinyinyī xí jǐn cúnHán Việtnhất tức cận tồnCấu tạo一 + 息 + 仅 + 存 · nhất + tức + cận + tồn nghĩa thành phần: nhất + tức + cận + tồn