一息千里 yī xī qiān lǐ · nhất tức thiên lí Hán Việt: nhất tức thiên lí · Pinyin: yī xī qiān lǐ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 息 (tức) + 千 (thiên) + 里 (lí)Pinyinyī xī qiān lǐHán Việtnhất tức thiên líCấu tạo一 + 息 + 千 + 里 · nhất + tức + thiên + lí nghĩa thành phần: nhất + tức + thiên + lí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一息:一口气儿,喘一口气的工夫。喘一口气的工夫就一千里路。形容速度极快。