一息奄奄
nhất tức yểm yểm
Hán Việt: nhất tức yểm yểm · Pinyin: yī xí yān yān
Tổng quan
hấp hối
Nghĩa
Việt
- Cihui hấp hối
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 僅存微弱的一口氣。形容生命或事物已到了最後時刻。《紅樓夢》第九七回:「又咳嗽數聲,吐出好些血來。紫鵑等看去,只有一息奄奄,明知勸不過來,惟有守著流淚。」也作「奄奄一息」、「淹淹一息」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 只有微弱的一口气。形容垂死之状。
- Tân Hoa Tự Điển 1.只有微弱的一口气。形容垂死之状。
Eng
- Cihui 一息奄奄 īxīyǎnyǎn f.e. in the last gasp