一息尚在

yī xí shàng zài nhất tức thượng tại

Hán Việt: nhất tức thượng tại · Pinyin: yī xí shàng zài

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (tức) + (thượng) + (tại)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「一息尚存」。見「一息尚存」條。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 息:呼吸,气息;尚:还。还有一口气。指生命的最后阶段。