一息萬變 yī xī wàn biàn · nhất tức vạn biến Hán Việt: nhất tức vạn biến · Pinyin: yī xī wàn biàn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 息 (tức) + 萬 (vạn) + 變 (biến)Pinyinyī xī wàn biànHán Việtnhất tức vạn biếnCấu tạo一 + 息 + 萬 + 變 · nhất + tức + vạn + biến nghĩa thành phần: nhất + tức + vạn + biến Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 猶「瞬息萬變」。見「瞬息萬變」條。