一戳就穿 nhất trạc tựu xuyên Hán Việt: nhất trạc tựu xuyên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 戳 (trạc) + 就 (tựu) + 穿 (xuyên)Hán Việtnhất trạc tựu xuyênCấu tạo一 + 戳 + 就 + 穿 · nhất + trạc + tựu + xuyên nghĩa thành phần: nhất + trạc + tựu + xuyên Nghĩa EngCihui 一戳就穿 īchuōjiùchuān f.e. break at the slightest touch