一手之寬

nhất thủ chi khoan

Hán Việt: nhất thủ chi khoan

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (chi) + (khoan)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一手之寬 īshǒuzhīkuān n. handbreadth