一手交貨

nhất thủ giao hóa

Hán Việt: nhất thủ giao hóa

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (giao) + (hóa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一手交貨 īshǒu jiāohuò v.p. transaction in cash; cash on delivery