一手包辦

yī shǒu bāo bàn nhất thủ bao bạn

Hán Việt: nhất thủ bao bạn · Pinyin: yī shǒu bāo bàn

Tổng quan

tự mình xử lý mọi việc | tự mình điều hành toàn bộ

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (bao) + (bạn)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tự mình xử lý mọi việc | tự mình điều hành toàn bộ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一手:指一个人;包办:总揽一切,独自办理。指一人独揽,不让别人插手。
  • Tân Hoa Tự Điển 一手指一个人;包办总揽一切,独自办理。指一人独揽,不让别人插手。

Eng

  • CC-CEDICT to take care of a matter all by oneself|to run the whole show
  • Cihui 一手包辦 īshǒubāobàn f.e. 1. dictatorial; arbitrary 2. do sth. all by oneself