一手包攬 yī shǒu bāo lǎn · nhất thủ bao lãm Hán Việt: nhất thủ bao lãm · Pinyin: yī shǒu bāo lǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 包 (bao) + 攬 (lãm)Pinyinyī shǒu bāo lǎnHán Việtnhất thủ bao lãmCấu tạo一 + 手 + 包 + 攬 · nhất + thủ + bao + lãm nghĩa thành phần: nhất + thủ + bao + lãm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一个人办理全部事情,不容许别人插手。