一手包攬
nhất thủ bao lãm
Hán Việt: nhất thủ bao lãm · Pinyin: yī shǒu bāo lǎn
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一個人獨力處理。如:「這是一人公司,所有大小事都由他一手包攬。」也作「一手包辦」、「一手承運」。
Hán Việt: nhất thủ bao lãm · Pinyin: yī shǒu bāo lǎn