一手扶養 nhất thủ phù dưỡng Hán Việt: nhất thủ phù dưỡng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 手 (thủ) + 扶 (phù) + 養 (dưỡng)Hán Việtnhất thủ phù dưỡngCấu tạo一 + 手 + 扶 + 養 · nhất + thủ + phù + dưỡng nghĩa thành phần: nhất + thủ + phù + dưỡng Nghĩa EngCihui 一手扶養 īshǒu fúyǎng v.p. raise sb. all by oneself