一手擎天

yī shǒu qíng tiān nhất thủ kình thiên

Hán Việt: nhất thủ kình thiên · Pinyin: yī shǒu qíng tiān

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (kình) + (thiên)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用一支手托住天。比喻无法办到的事。

Eng

  • Cihui 一手擎天 īshǒuqíngtiān f.e. hold up the sky with one hand