一手獨拍

yī shǒu dú pāi nhất thủ độc phách

Hán Việt: nhất thủ độc phách · Pinyin: yī shǒu dú pāi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (thủ) + (độc) + (phách)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一只手单独地拍巴掌。比喻一个人或单方面的力量难以办事。